| TT | Danh mục hàng hoá | Yêu cầu |
| 1 | Chủng loại xe | Xe hút chất thải |
| 2 | Nhãn hiệu xe | DONGFENG |
| 3 | Model xe | |
| 4 | Model chassis | EQ1090T9ADJ3AC |
| 5 | Năm sản xuất | Năm 2015 |
| 6 | Chất lượng | Mới 100% , nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ |
| 7 | Tổng trọng lượng | 9,400 Kg |
| 8 | Tải trọng cho phép | 4,750 Kg |
| 9 | Trọng lượng bản thân | 4,455 Kg |
| 10 | Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm | 7199×2285×3000(mm) |
| 11 | Chiều dài cơ sở | 3800 mm |
| Động cơ | ||
| 12 | Moden động cơ | CY4102-E3C |
| 13 | Loại động cơ | Diesel 4 xi lanh thẳng hàng làm mát bằng nước có tăng áp |
| 14 | Công suất tối đa (KW) | 91 kw (125HP) |
| Hộp số | ||
| 15 | Model | DONGFENG |
| Các thông số khác | ||
| 16 | Lốp | 8.25R-16 |
| Hệ thống chuyên dung | ||
| Kích thước téc nước | 5 m3 | |
| Chất liệu téc | Thép Q235, dày 5mm,nắp sau dày 6 mm | |
| Chê đọ hút chất thải | 1. Chiều dài hút: > 5m 2. Góc nâng hạ cáo nhất 50 3. Đường kính ống: 75mm 4. Độ dài đường ống hút: 6 m | |
| Thiết bị của xe | 1. Téc chất thải 2. Van chia hướng 3. Bộ tách gas và nước 4. Bơm chân không 5. Bọ tách dầu và nước | |
| Chi tiết về bơm chân không | 1. Model: WEILONG 50QZxDH-68/7000 2. Áp lực 7000 PA 3. Thời gian hút: Khoảng 3 phút ở điều kiện bùn ướt 4. Tốc độ xả 45 L/s | |
| Các thiết bị đi kèm | ||
| 17 | Điều hoá | Có điều hoà |
| 18 | Điều kiện bảo hành | Xe được bảo hành miễn phí toàn bộ trong thời gian 12 tháng đầu hoặc 10.000 km đầu tiên ( tuỳ theo điều kiện nào đến trước kể từ ngày bàn giao xe). |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
XE HÚT CHẤT THẢI - BỂ- PHỐT
XE CUỐN ÉP RÁC
XE MÔI TRƯỜNG
XE MÔI TRƯỜNG
XE MÔI TRƯỜNG
XE MÔI TRƯỜNG
Được xếp hạng 5.00 5 sao
XE MÔI TRƯỜNG
XE CHỞ RÁC THÙNG RỜI
XE MÔI TRƯỜNG
XE MÔI TRƯỜNG
XE CHỞ RÁC THÙNG RỜI
XE PHUN NƯỚC RỬA ĐƯỜNG - TƯỚI CÂY
XE MÔI TRƯỜNG
XE CHỞ RÁC THÙNG RỜI












Be the first to review “Xe hút bể phốt Dongfeng 5 khối”